hiếu tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người con có hiếu với cha mẹ: "Hiếu tử" dùng để chỉ một người con (thường là con trai, nhưng có thể hiểu chung) thể hiện lòng hiếu thảo, sự biết ơn, tôn kính và chăm sóc chu đáo đối với cha mẹ mình. Đây là một phẩm chất đạo đức được đề cao trong văn hóa truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện dân gian, chàng Lưu Bình là một tấm gương hiếu tử.
- Cụ già luôn tự hào vì có được một người con trai hiếu tử.
- Làm một hiếu tử là đạo lý làm người cơ bản.
Các cách sử dụng nâng cao
"Gương hiếu tử": hình mẫu, tấm gương về người con hiếu thảo.
- Câu chuyện "Nhị thập tứ hiếu" lưu truyền nhiều gương hiếu tử.
"Lòng hiếu tử": tấm lòng, tình cảm hiếu thảo của người con.
- Dù đi xa, lòng hiếu tử của anh ấy đối với mẹ chưa bao giờ phai nhạt.
Biến thể và từ gần giống
Hiếu thảo (tính từ): có lòng kính yêu và biết ơn cha mẹ.
- Cô ấy là một người con rất hiếu thảo.
Hiếu đễ (danh từ): hiếu thảo với cha mẹ và hòa thuận, nhường nhịn với anh chị em.
- Gia đình ấy nổi tiếng với nếp sống hiếu đễ.
Bất hiếu (tính từ/danh từ): trái ngược với "hiếu", chỉ sự vô ơn, không hiếu thảo với cha mẹ.
- Hành động đó bị xem là tội bất hiếu.
Từ đồng nghĩa
- Người con có hiếu: cách nói giải thích rõ nghĩa của "hiếu tử".
- Con thảo: (cách nói thân mật, gần gũi hơn) người con hiếu thảo.
Lưu ý về sắc thái và cách dùng
- Từ "hiếu tử" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện đạo lý hoặc lời khen mang tính hình tượng cao. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "con có hiếu" hoặc "hiếu thảo" nhiều hơn.
- "Hiếu tử" thường được dùng để chỉ con trai, bắt nguồn từ xã hội phụ quyền xưa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể được hiểu chung cho cả con trai và con gái, mặc dù từ chuyên biệt cho con gái là "hiếu nữ".
- Người con có hiếu với cha mẹ